學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nitri (chất)máy dịch

jīng

  1. 1.acrylic
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

腈 指以三价氮基n≡为特征的一类化合物 的酰胺得到,完全水解时产生酸 腈纶 腈jīng含有氰基的一类有机化合物。通式r-cn。无色的液体或固体,有特殊的气味,遇酸或碱即分解。用途极广,它是合成纤维、合成橡胶等的重要原料。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

tách — hợp chất hữu cơ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 腈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict