字義Nghĩa
nitri (chất)máy dịch
jīng
- 1.acrylic
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
腈 指以三价氮基n≡为特征的一类化合物 的酰胺得到,完全水解时产生酸 腈纶 腈jīng含有氰基的一类有机化合物。通式r-cn。无色的液体或固体,有特殊的气味,遇酸或碱即分解。用途极广,它是合成纤维、合成橡胶等的重要原料。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
tách — hợp chất hữu cơ
Ghép từ các phần: