學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cẳng chânmáy dịch

féiPHÌ

  1. 1.bắp chân
  2. 2.phân hủy
  3. 3.bảo vệ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

腓〈名〉 胫骨后的肉,即腿肚子 腓大于股,难以趣走。--《韩非子》 疾病 毒泾尚多死,渡泸宁具腓。--南朝 宋·鲍照《代苦热行》 弊端 十年执政虽咸腓,发廪有议常坚持。--元·许有壬《哀弃儿》 古代剔除膝盖骨或断足的酷刑 腓者,脱其膑也。--汉·班固《白虎通·五刑》 又如腓辟(削去膝盖骨酷刑) 腓〈形〉 病害;枯萎。多指草木 秋日凄凄,百卉具腓。--《诗·小雅·四月》 大漠穷秋塞草腓,孤城落日斗兵稀。--唐·高适《燕歌行》 腓肠肌 腓 féi ⒈ 【腓骨】小腿外侧的长骨,比胫骨短而细。 ⒉ 【腓肠肌】胫骨后面隆起的肌肉,俗称"腿肚子"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 腓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict