字義Nghĩa
organophosphinemáy dịch
lìnLÂN
- 1.phosphin
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
膦〈名〉 由磷化氢衍生的一类有机化合物 膦lìn磷化氢分子中,部分或全部的氢原子被烃基取代,所形成的有机化合物之 总称。
字源Chiết tự
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
một hợp chất hữu cơ chứa photpho; cũng cung cấp âm đọc
Ghép từ các phần: