學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

organophosphinemáy dịch

lìnLÂN

  1. 1.phosphin
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

膦〈名〉 由磷化氢衍生的一类有机化合物 膦lìn磷化氢分子中,部分或全部的氢原子被烃基取代,所形成的有机化合物之 总称。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

một hợp chất hữu cơ chứa photpho; cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 膦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict