學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mỡ bao phủ ruộtmáy dịch

Liáo

  1. 1.tên một nước thời Tây Hán

liáo

  1. 1.bộ phận sinh dục nam
  2. 2.biến thể cũ của 膋[liao2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

膫liáo 1.牛肠间脂肪。 2.汉侯国名。 3.同"屪"。男子或雄性动物的生殖器。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

xương thịt

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 膫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict