學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Cùng '脆'máy dịch

cuìSẾ

  1. 1.biến thể cũ của 脆[cui4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

膬cuì 1.同"脆"。脆弱。 2.专指食物松脆。或松脆的食物。 3.通"毳"。鸟兽身上的细毛。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 膬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict