學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếng dê kêumáy dịch

MỊ

  1. 1.họ [Mi3]

MỊ

  1. 1.kêu be be (của cừu)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

芈 同咩”。象声词 春秋时楚国祖先的族姓 融之兴者,其在芈姓乎?--《国语》 芈mǐ羊叫。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 芈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict