學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mùi, hương thơm, mùi hươngmáy dịch

BẬT

  1. 1.(phiên âm)
  2. 2.thơm phức
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

苾 香;芳香苾 苾芬孝祀。--《诗·小雅·楚茨》 字又作吡” 晻薭咇咈。--司马相如《上林赋》 椒兰芬苾,所以养鼻也。--《荀子·礼论》 又如苾芬(芬芳。本指祭品的馨香);苾苾(香气浓郁) 苾bì 1.芳香。 苾bié 1.菜名。见《广韵.入屑》。 2.古民族名。敕勒(即铁勒)诸部之一。参见"契苾"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 苾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict