學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

(Thời xưa) loại cỏ thơmmáy dịch

chǎiSẢI

  1. 1.cây thơm, có thể là bạch chỉ 白芷[bai2 zhi3] (cổ đại)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

茝 古书上说的一种香草,即白芷” 山茝,藁本也。--《广雅》 茝兰芳。--《汉书·礼乐志》。注即今白芷。” 侧载臭茝。--《史记·礼书》 沅有茝兮澧有兰。--《楚辞·九歌·湘夫人》 多用于人名 茝chǎi〈古〉指一种香草,即"白芷"。 茝zhǐ 1.香草名。即白芷。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 茝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict