學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Cây thuốcmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

莃huán 1.草本植物,生山地,根茎肥大而短,叶丛生,长柄,叶片阔大端尖,呈心脏形。夏间开淡紫色花,瓣有线纹。古人用以调味。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 莃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict