學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Dạng khác của荞máy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

莏qiáo ⒈荞的异体字。 ⒉古书上指"锦葵",两年生或多年生草本,夏季开白花或紫色花,可供观赏。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 莏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict