學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tre xanhmáy dịch

LỤC

  1. 1.Arthraxon ciliare
  2. 2.xanh lá cây
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

菉lù 1.草名。即荩草。一名"王刍"。一年生细柔草本。高一二尺。叶片卵状披祦近似竹叶。生草坡或阴湿地。作牧草。茎叶药用,汁液可作黄色染料。 2.通"録"。收录。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 菉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict