學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây cỏ leomáy dịch

qiūTHU

  1. 1.Lespedeza bicolor
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

萩〈名〉 蒿类植物 萩,萧也。--《说文》 萧,萩。--《尔雅》。郭璞注即蒿。” 假借为楸” 伐雍门之萩。--《左传·襄公十八年》 又有萩竹藉田。--《汉书·东方朔传》 水居知石鱼波,山居千章之萩。--《汉书·货殖传》。颜师古注萩,即楸树字也。” 通樵”。柴薪 当春三月,萩室熯造。--《管子·禁藏》 萩qiū ⒈古书中指一种蒿类植物。 ⒉〈古〉通"楸"。 萩jiāo 1.人名用字。春秋时楚有大夫萩。见《谷梁传.文公九年》。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 萩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict