學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cỏ mọc rậm rạpmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

萫 草盛的样子 萫,草盛。--《说文》 萫萫萋萋。--《诗·大雅·卷阿》 又如萫茸(茂密的样子);萫萫(萫萋。草木茂盛的样子) 萫běng ⒈姓。 ⒉〔~~〕草木茂盛的样子。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 萫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict