學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xem芊萰máy dịch

liàn

  1. 1.cây Ampelopsis japonica (dây leo với rễ dùng trong y học cổ truyền)
  2. 2.giống như 白蘞|白蔹[bai2 lian3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

萰liàn 1.见"芊萰"。

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 萰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict