學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cỏmáy dịch

biānPHIÊN

  1. 1.xem 萹蓄[bian1 xu4]
  2. 2.phiên âm Đài Loan [pian1]

biǎnBIỂN

  1. 1.xem 萹豆[bian3 dou4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

萹蓄 萹biān 1.萹蓄。参见"萹蓄"﹑"萹薄"。

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 萹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict