學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Cỏ giống菅máy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

葌jiān 1.茅草。《山海经.中山经》"又东百二十里,曰吴林之山,其中多葌草。"郭璞注"亦菅字。"一说,"葌"同"蕳",即兰草。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 葌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict