學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhung hươumáy dịch

shēn

  1. 1.biến thể của 參|参[shen1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

葠shēn人~、党~等的统称。通常指人~,多年生草本,根肥大略呈人形,是贵重药材。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 葠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict