學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây thuốcmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蒬shù 1.草名。 2.唐﹑宋本草学家对姜科植物蓬莪术﹑郁金﹑姜黄等的肥厚根茎的统称。又分别称"蓬莪术"为"蒬",称"郁金"为"马蒬",称"姜黄"为"蒬药"。参见宋唐慎微 《政和证类本草.草部》。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蒬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict