學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây sậymáy dịch

kuǎiKHOÁI

  1. 1.cỏ năn
  2. 2.scirpus cyperinus
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蒯〈名〉 蒯草 虽有丝麻,无弃菅蒯。--《左传·成公九年》 又如蒯席(蒯草编的席);蒯履(用蒯草打的草鞋) 古地名 姓 蒯〈动〉 用指甲挠 我绰着经儿,只望着他那痒处替他蒯。--《醒世恒言》 蒯kuǎi蒯草,多年生草本,丛生于水边。茎可织席、制绳索等。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Một nhánh 萠 bị cắt 斤 làm vật liệu xây dựng

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蒯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict