學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

túi hạt của thực vậtmáy dịch

CỐT

  1. 1.dùng trong 蓇葖[gu1tu1]

CỐT

  1. 1.Dùng trong 蓇葖[gu1 tu1] / phương ngữ Đài Loan [gu3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蓇gū ①指某种果实,如芍药、八角等的果实。 ②骨朵儿(没开的花朵)。

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蓇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict