學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trái cây của câymáy dịch

luǒLOẢ

  1. 1.quả của cây cối (không phải của cây gỗ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蓏chú 1.草名。即蘵。《尔雅.释草》"蘵,黄蓏。"一说,即地榆。 2.见"蘧蓏"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蓏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict