學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cái mànmáy dịch

BỘ

  1. 1.(văn học) che phủ; bảo vệ
  2. 2.(văn học) 76 năm (đơn vị thời gian trong lịch cổ đại)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蔀 覆盖于棚架上以遮蔽阳光的草席 丰其蔀。--《易·丰》 又如蔀屋(草席盖顶之屋。泛指贫家幽暗简陋之屋);蔀家(谓大其屋而家设棚席) 古历法名词 蔀bù 1.覆盖于棚架上以遮蔽阳光的草席。 2.引申为覆盖。 3.古历法名词。我国汉初所传六种古代历法,以十九年为章,章有七闰。四章为蔀,二十蔀为纪,六十蔀为元。 冬至与月朔同日为章首,冬至在年初为蔀首。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蔀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict