學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

loài cỏmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蔧huì王蔧,即"地肤",俗称"扫帚菜"。一年生草本,多分枝,夏季开黄绿色小花。嫩苗可吃,全草或果实可供药用。老株可做扫帚。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蔧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict