學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Dùng thay '藕'máy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蕅ǒu同"藕"。 【蕅益】(1599-1655)明朝僧人、学者。本姓钟,名智旭,字以行,苏州吴县(今属江苏)木渎人。初学儒家,曾作《辟佛论》。十七岁读高僧莲池著作信佛。二十四岁出家 。初撞徽九华山,晚年移居浙江孝丰灵峰寺。遍阅律藏,尤专天台教义。主张佛教诸宗融合,释、道、儒三教一致。与憨山、紫柏、莲池并称明代四大高僧。著有《毗尼事义 要集》、《楞严玄义》、《楞严文句》、《阅藏知津》等。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蕅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict