學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

họ董máy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

古同董”,姓。 蕫dǒng 1.监察;督促。 2.姓『有蕫凤。见《隶续.汉刘宽碑》。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蕫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict