系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
thực phẩm khômáy dịch
kǎoKHẢO
薧kǎo 1.枯干。 2.干的﹑腌制的。亦指干的或腌制的食物。