學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thực phẩm khômáy dịch

kǎoKHẢO

  1. 1.thực phẩm khô
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

薧kǎo 1.枯干。 2.干的﹑腌制的。亦指干的或腌制的食物。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 薧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict