學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

che phủmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

薭 隐蔽 薭,隐也。--《尔雅》 众薭然而蔽之。--《楚辞·离骚》 观众树炙薭恕╠《史记·司马相如传》 薭 草木茂密 南园薭兮果载荣。--三国魏·曹植《临观赋》。 又如薭(草木茂盛的样子) 薭ài 1.隐蔽貌;隐蔽。 2.草木茂盛貌。参见"薭薱"。 3.通"駆"。香气浓重。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 薭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict