學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dưa muối xémáy dịch

  1. 1.mảnh vụn
  2. 2.rau củ muối
  3. 3.gia vị
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

虀jī 1.细切后用盐酱等浸渍的蔬果。如腌菜﹑酱菜﹑果酱之类。 2.作调味用的姜﹑蒜﹑葱﹑韭等菜的碎末。 3.谓粉碎。参见"虀粉"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 虀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict