學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Lá芦苇 nonmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

虇quǎn 1.芦苇嫩芽。亦指芦苇﹑竹子类植物的嫩芽。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 虇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict