學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

asparagus, một giống lúa mì có thân đỏmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

虋mén 1.赤粱粟。谷的良种。秦汉以前,粟为谷类总称『以后始称穗大毛长粒粗者为粱,穗小毛短粒细者为粟。 2.茂草;茂盛。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 虋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict