學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cấu trúc hỗ trợ chuôngmáy dịch

CỰ

  1. 1.giá treo chuông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

虡jù 1.古时悬钟鼓木架的两侧立柱。 2.神兽名。 3.一种较高的几案。 4.量词。钟鼓编组,一组为一虡。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 虡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict