學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cruel, tàn bạo, dữ dội, mãnh liệtmáy dịch

bàoBẠO

  1. 1.tàn bạo
  2. 2.bạo lực
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

虣 猛兽 伏虣藏虎,乳血餐肤。--《文选·鲍照·芜城赋》 虣 通暴”。暴虐 禁其斗嚣者,与其虣乱者。--《周礼·地官·司虣》 虣bào 1.猛兽。南朝宋鲍照《芜城赋》"伏湶鼗ⅲ乳血飧肤。"一说,字当为甝,白虎。见黎经浩《六朝文絜笺注》。 2.同"暴"。凶暴;暴虐。 3.同"暴"。指凶暴之徒。 4.同"暴"。暴乱。 5.同"暴"。徒手搏击。 6.同"暴"。突然。参见"虣出"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 虣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict