學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chích蠖máy dịch

  1. 1.một loại côn trùng (cũ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蚽chǐ ⒈〔~蠖〕同尺蠖”,尺蠖蛾的幼虫,虫体细长,行动时身体一屈一伸地前进,有的种类桅树木。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蚽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict