學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

con nhộngmáy dịch

ránCHIÊM

  1. 1.một loại sâu bướm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蛅qí 1.动物徐行。 2.引申为虫类。 3.虫名。蟢蛛。 4.水蛭的别名。见明李时珍《本草纲目.虫二.水蛭》。 5.传说中的山精名。 6.见"蟛蛅"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蛅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict