學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

động vật sống nướcmáy dịch

jié

  1. 1.xem 石蜐[shi2 jie2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蜐jié 1.水生动物。即石!L逋庥腥舾墒灰质板合成的壳,体形如龟脚,故又称龟足。多固着在高潮线附近的岩缝里。肉可食用。

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蜐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict