字義Nghĩa
trứngmáy dịch
DànĐẢN
- 1.người Đản Gia
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蜑dàn 1.旧时南方少数民族之一。 2.旧时南方的水上居民。 3.借指蜑船。
組詞Từ chứa chữ này
- 蜑人xem 蜑家[Dan4 jia1]
- 蜑家Tanka, người sống trên thuyền ở các tỉnh Quảng Đông, Quảng Tây, Phúc Kiến, Hải Nam và Chiết Giang
- 蜑戶xem 蜑家[Dan4 jia1]
- 蜑民xem 蜑家[Dan4 jia1]