學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ấu trùng蝶máy dịch

ẾCH

  1. 1.sâu thìa (echiuroid)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

螠yì 1.缢女。蝶类的幼虫。 2.无脊椎动物的一纲,雌雄异体,身体呈圆筒状,不分节,有少数刚毛,生活在海底泥沙中。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 螠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict