字義Nghĩa
ấu trùng, sâu nonmáy dịch
xiàngHƯỞNG
- 1.ấu trùng
xiǎngHƯỞNG
- 1.(Ngữ văn) ấu trùng côn trùng / phương ngữ Đài Loan [xiang4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蠁xiǎng 1.蠁虫。 2.酒醋上的小飞虫。 3.通"响"。参见"蠁曶"。
ấu trùng, sâu nonmáy dịch
xiàngHƯỞNG
xiǎngHƯỞNG
蠁xiǎng 1.蠁虫。 2.酒醋上的小飞虫。 3.通"响"。参见"蠁曶"。