學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

loài节肢动物máy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蠞jié 1.节肢动物,形似蟹。体长一寸左右,呈细杆状,胸部有脚七对,腹部退化,生活在海洋藻类或苔藓虫上。也称竹节虫或麦秆虫。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蠞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict