字義Nghĩa
máu của con chim tế được phun lên cửa và vật dụngmáy dịch
èrNHỊ
- 1.máu của gia cầm hiến tế được rảy lên cửa và đồ vật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
衈èr 1.谓杀牲取血以供衅礼之用。 2.中医学指耳或眼中出血。
máu của con chim tế được phun lên cửa và vật dụngmáy dịch
èrNHỊ
衈èr 1.谓杀牲取血以供衅礼之用。 2.中医学指耳或眼中出血。