字義Nghĩa
khoe khoangmáy dịch
xuànHUYỄN
- 1.biến thể của 炫[xuan4]
- 2.(văn học) khoe khoang
- 3.phô trương
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
衒lóng 1.一种赤色斑驳的大蚂蚁。 2.见"蛒衒"。 3.见"衒侄"。 4.见"鲑衒"。
khoe khoangmáy dịch
xuànHUYỄN
衒lóng 1.一种赤色斑驳的大蚂蚁。 2.见"蛒衒"。 3.见"衒侄"。 4.见"鲑衒"。