學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trang phục đồng nhấtmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

袀jūn 1.(服装)相同。《文选.左思》"六军袀服"刘逵注"袀,同也。"一说为黑色(衣服)。 2.深青带红的丝织品。 3.纯。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 袀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict