學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

áo không lótmáy dịch

zhěnCHẨN

  1. 1.áo không lót
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

袗zhěn 1.衣同色。参见"袗玄"。 2.单衣。亦指穿单衣。 3.泛指穿衣。 4.衣服华美。参见"袗衣"。 5.通"眕"。重申。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 袗 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict