字義Nghĩa
bìa sáchmáy dịch
zhìTRẬT
- 1.biến thể của 帙[zhi4]
- 2.biến thể của 秩[zhi4]
- 3.(lượng từ) mười năm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
袠zhì 1.书套,书函。书一函亦称一袠。 2.卷册,函册。 3.小囊。 4.引申为束缚﹑包裹。 5.通"秩"。十年为一袠。 6.通"秩"。程序,次第。
bìa sáchmáy dịch
zhìTRẬT
袠zhì 1.书套,书函。书一函亦称一袠。 2.卷册,函册。 3.小囊。 4.引申为束缚﹑包裹。 5.通"秩"。十年为一袠。 6.通"秩"。程序,次第。