學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bìa sáchmáy dịch

zhìTRẬT

  1. 1.biến thể của 帙[zhi4]
  2. 2.biến thể của 秩[zhi4]
  3. 3.(lượng từ) mười năm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

袠zhì 1.书套,书函。书一函亦称一袠。 2.卷册,函册。 3.小囊。 4.引申为束缚﹑包裹。 5.通"秩"。十年为一袠。 6.通"秩"。程序,次第。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 袠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict