學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Cạnh áomáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

袡rán 1.衣服的边缘。《仪礼.士昏礼》"纯衣纁袡。"郑玄注"纯衣,丝衣……袡,亦缘也。袡之言任也。以纁缘其衣,象阴气上任也。凡妇人不常施袡之衣,盛昏礼,为此 服。"《礼记.杂记上》"子羔之袭也,茧衣裳,与税衣纁袡为一。"孔颖达疏"纁,绛也。袡,裳下缘襫也。以绛为缘,故云税衣纁袡也。"一说同"襜"。即蔽膝。陆德明释文 引王肃曰"袡,妇人蔽膝也。"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 袡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict