學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Áo dài có túimáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

裦kù 1.古代指左右各一,分裹两胫的套裤,以别于满裆的"裻"。 2.亦作"裤"。成人满裆裤及小儿开裆裤的通称。 3.通"胯"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 裦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict