學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tay áomáy dịch

xiùTỤ

  1. 1.tay áo
  2. 2.trang phục rộng thùng thình
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

褎yòu 1.服饰盛美的样子。 2.禾苗渐长貌。 3.出众貌。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 褎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict