學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

áo phôngmáy dịch

DU

  1. 1.trang phục rộng rãi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

褕yú 1.即褕翟。古代王后的一种礼服。 2.即襜褕。罩在外面的直襟单衣。 3.谓衣服华美。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 褕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict