字義Nghĩa
thắt lưngmáy dịch
dāĐÁP
- 1.túi
- 2.áo không tay
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
褡 横褡;小被 褡,横褡,小被。--《广韵》 古代一种中央开口,两端可装钱物的长形旅行布袋 褡 衣服破旧的 褡,衣敝也。--《集韵》 褡包 褡裢 褡dā 1.搭附在外或两两搭连的衣物。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衤 (y) chỉ nghĩa, 荅 [dā] chỉ âm.
衣 — Trang phục