學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thắt lưngmáy dịch

ĐÁP

  1. 1.túi
  2. 2.áo không tay
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

褡 横褡;小被 褡,横褡,小被。--《广韵》 古代一种中央开口,两端可装钱物的长形旅行布袋 褡 衣服破旧的 褡,衣敝也。--《集韵》 褡包 褡裢 褡dā 1.搭附在外或两两搭连的衣物。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (y) chỉ nghĩa, [dā] chỉ âm.

衣 — Trang phục

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 褡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict