學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vận mang trong ngực hoặc tay áomáy dịch

huáiHOÀI

  1. 1.mang trong ngực hoặc ống tay
  2. 2.bao bọc, che giấu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

褢huái ⒈衣袖。 ⒉古同怀”~诚秉忠。”

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 褢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict